bear up

/bɛr əp/
Động từ
  1. (Hàng hải) Đi thuyền thuận gió.
    (nautical) To sail close to the wind.
  2. (thành ngữ, nội động) Chịu đựng gian khổ một cách vui vẻ hoặc không phàn nàn.
    (idiomatic, intransitive) To endure hardship cheerfully or without complaining.
  3. (thành ngữ, ngoại động) Ủng hộ; để khỏi rơi hoặc chìm.
    (idiomatic, transitive) To support; to keep from falling or sinking.
🎬 Nghe “bear up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish